recreation, sự giải trí, hoạt động giải trí, escape (from), trốn khỏi, thoát khỏi, chill out, thư giãn, nghỉ ngơi, refreshing, sảng khoái, làm tỉnh táo, enjoyable, Vui, thú vị, dễ chịu, pastime, trò tiêu khiển, sở thích lúc rảnh, unwinding, thư giãn, xả stress, snail mail, Thư gửi qua đường bưu điện, Turn on, bật, Turn off, tắt, Build up, tích lũy; xây dựng; tăng dần, Turn up, xuất hiện; tăng âm lượng, common, phổ biến, thông thường, challenge, thử thách, passion, niềm đam mê, stimulating, kích thích, truyền cảm hứng, calm, bình tĩnh; yên tĩnh, Stay up late, thức khuya

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?