Be widely accepted, được chấp nhận rộng rãi, Make overseas transactions, thực hiện các giao dịch ở nước ngoài, Be eligible for many discounts, được hưởng nhiều chiết khấu, The leak of bank account details, việc rò rỉ thông tin tài khoản ngân hàng, The purchasing power, sức mua, Incorporate personal finance education, lồng ghép giáo dục tài chính cá nhân, Avoid making bad financial decisions, tránh đưa ra các quyết định tài chính sai lầm, Manage personal finances, quản lý tài chính cá nhân, Cost an arm and a leg, rất tốn kém, A rip-off, một thứ không xứng với số tiền bỏ ra để mua, Tighten my belt, thắt lưng buộc bụng, Save money for a rainy day, dành tiền phòng khi gặp khó khăn, A throw-away society, một xã hội mà mọi người luôn vứt bỏ đồ đạc, Stimulate the economy, kích thích nền kinh tế, Live on a low income, sống với mức thu nhập thấp, Be in the red, cháy túi, hết tiền, Set savings goals, đặt mục tiêu tiết kiệm, Cut back on my spending, cắt giảm chi tiêu, Balance the expense, cân đối chi tiêu, Feel financially secure, cảm thấy an tâm về tài chính

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?