We study English and foreign language at school, Chúng tôi học tiếng Anh và ngoại ngữ tại trường, She always does her homework before dinner, Cô ấy luôn làm bài tập về nhà trước bữa tối, They have breakfast in the library at 7 AM, Họ ăn sáng trong thư viện lúc 7 giờ sáng, I like to play football after school, Tôi thích chơi bóng đá sau giờ học, My brother does exercise every morning, Anh/em trai của tôi tập thể dục mỗi sáng, My sister plays music in the music club, Chị/em gái của tôi chơi nhạc trong câu lạc bộ âm nhạc, Do you play basketball in the playground?, Bạn có chơi bóng rổ ở sân chơi không?, He studies History and Biology on Tuesdays, Cậu ấy học môn Lịch sử và Sinh học vào các ngày thứ Ba, We have lunch together at school, Chúng tôi ăn trưa cùng nhau tại trường, They play sports and do karate on weekends, Họ chơi thể thao và tập võ karate vào các ngày cuối tuần

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?