table cloth - khăn trải bàn, train track - đường ray, lamppost - cột đèn đường, briefcase - cặp tài liệu, counter - quầy phục vụ, kitchen utensil - đồ dùng nhà bếp, merchandise - hàng hóa, shovel - cái xẻng, bulldozer - xe ủi đất, forklift - xe nâng, railing - rào chắn, overpass - cầu vượt, acquire - mua (máy móc, mua lại công ty), refreshment - đồ ăn, uống nhẹ, bookkeeping - sổ sách kế toán, annual - thường niên, job opening - cơ hội việc làm,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?