protect ... from - bảo vệ ... khỏi, ask someone for advice - hỏi xin lời khuyên của ai đó, come up with - nghĩ ra, đưa ra, sáng tạo ra, , come out of - thoát ra khỏi, deforestation - nạn phá rừng, search for - tìm kiếm, focus on - tập trung vào, ecotour - du lịch sinh thái , suggest - đề nghị, đề xuất, reduce carbon footprint - giảm lượng khí thải carbon, go on   - tiếp tục, add to  - thêm vào, find out - tìm ra, take away - lấy đi, bring with - mang theo, leave behind - để lại, respiratory diseases   - bệnh về đường hô hấp, waste gases  - khí thải từ xe cộ, global warming  - sự nóng lên toàn cầu, practical actions - hành động thiết thực, environmental issues - các vấn đề về môi trường, endangered animals - các động vật có nguy cơ tuyệt chủng, do some research - thực hiện một số nghiên cứu, biodiversity - đa dạng sinh học, ecosystem - hệ sinh thái, hunt wild animals  - săn bắn động vật hoang dã, waste water and electricity - lãng phí nước và điện, litter on the beach or the street - xả rác trên bãi biển hoặc đường phố, tourist attraction  - điểm thu hút khách du lịch, benefit - được lợi, có lợi,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?