1) disability (n) a) người tàn tật b) gây quỹ c) mù d) thuộc về thể chất 2) cognitive (a) a) chiên lược b) điếc c) nhận thức d) cộng đồng 3) visual (a) a) hội nhập b) trực quan c) hoạt động tình nguyện d) sự suy yếu 4) physical (a) a) thuộc về thể chất b) câm c) người tàn tật d) cộng đồng 5) impairment (n) a) hoạt động tình nguyện b) câm c) sự suy yếu d) thiếu tôn trọng 6) blind (a) a) mù b) thiếu tôn trọng c) sự suy yếu d) người tàn tật 7) deaf (a) a) trực quan b) điếc c) gây quỹ d) nhận thức 8) dumb (a) a) thiếu tôn trọng b) câm c) sự suy yếu d) hoạt động tình nguyện 9) disrespectful a) thiếu tôn trọng b) chiên lược c) trực quan d) thuộc về thể chất 10) integrate (v) a) nhận thức b) điếc c) câm d) hội nhập 11) community (n) a) mù b) người tàn tật c) cộng đồng d) thuộc về thể chất 12) donate (v) a) điếc b) gây quỹ c) thiếu tôn trọng d) người tàn tật 13) campaign (n) a) chiên lược b) điếc c) cộng đồng d) trực quan 14) charity (n) a) câm b) chiên lược c) hoạt động tình nguyện d) nhận thức

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?