穿 - mặc, 長衣 - áo dài, 西裝 - đồ vét, 洋裝 - áo đầm, 喜宴 - tiệc cưới, 參加 - dự, 真 - thật, 將要 / 會 - sẽ, 件 - chiếc, 顏色 - màu, 帥氣 - đẹp trai, 椅子 - ghế, 禮物 - quà, 紅色 - màu đỏ, 黃色 - màu vàng, 紫色 - màu tím, 綠色 - màu xanh lá, 粉紅色 - màu hồng, 白色 - màu trắng, 黑色 - màu đen,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?