1) Đâu là từ để chỉ "điện thoại di động" a) 手机 b) 西瓜 c) 电话 d) 好看 e) 说 f) 打篮球 2) Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你_____做什么? a) 是 b) 好 c) 吧 d) 呢 e) 在 f) 左 3) 这是什么? a) 鸡蛋 b) 苹果 c) 水 d) 老师 e) 西瓜 f) 东西 4) Tìm các từ để chỉ “运动” a) 看电影 b) 睡觉 c) 打篮球 d) 跑步 e) 上课 f) 去学校 5) Tìm từ đồng nghĩa với "不要” a) 不想 b) 不是 c) 别 d) 好 e) 会 f) 没有 6) 帮助 a) Giặt b) Giúp đỡ c) Thích d) Trứng gà e) Anh trai f) Tiết học 7) Chỉ ra các từ có thể kết hợp với 洗 a) 电视 b) 衣服 c) 足球 d) 手 e) 手机 f) 脸 8) 鸭 a) b) c) d) e) f) 9) Các từ đồng nghĩa với 正在 a) 左 b) 再 c) 已经 d) 了 e) 在 f) 正 10) Nghĩa của từ 课 a) Đi làm b) Bài c) Cái d) Tiết học e) Lớp f) Môn 11) 准备 a) chǔnbèi b) shéilèi c) ô kây d) zhǔnbèi e) nánbèi f) zǔnbèi 12) Giúp a) 帮 b) 叫 c) 让 d) 给 e) 跟 f) 对 13) Có ích với cái gì a) 跟...一起做... b) 给...做... c) 有...帮助 d) 对...好 e) 对...有帮助 f) 有帮助对什么 14) 喝茶后 a) Trước khi uống trà b) Uống trà c) Sau khi uống thuốc d) Uống thuốc e) Trước khi uống thuốc f) Sau khi uống trà 15) 吃药 a) Uống trà b) Ăn cơm c) Uống thuốc d) Nấu cơm e) Uống nước f) Pha trà

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?