1) Reading a) Nghe b) Đọc c) Viết 2) Listening to music a) Đang nghe nhạc b) Vẽ c) Trượt băng 3) Drawing a) Nghe nhạc b) Nấu ăn c) Vẽ 4) Cooking a) Tập thể dục buổi sáng b) Nấu ăn c) Học Tiếng Anh 5) Skating a) Môn trượt băng b) Nấu ăn c) Nghe nhạc 6) Playing the piano a) Vẽ b) Chơi game c) Chơi đàn piano 7) Cleaning the floor a) Làm bài tập b) Lau sàn c) Chơi đàn piano 8) Singing a) Đang múa b) Đang nhảy c) Đang hát 9) Swimming a) Đang bơi b) Đang học c) Đang vẽ 10) Sleeping a) Đang đi ra ngoài b) Đang ngủ c) Đang đi chơi 11) Playing the game a) Chơi game b) Chơi đá bóng c) Chơi đá cầu

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?