1) 鉛筆盒 a) bà ngoại b) gỏi cuốn c) bút chì d) hộp bút 2) 橡皮擦 a) Chào em b) cục tẩy c) phở d) bút chì 3) 膠水 a) ông ngoại b) hôm nay c) hồ dán d) bà ngoại 4) 剪刀 a) ông ngoại b) bà ngoại c) cái kéo d) bút chì 5) 什麼 a) ông ngoại b) gỏi cuốn c) bà ngoại d) gì 6) 和 a) và b) ông ngoại c) bút chì d) bà ngoại 7) 鉛筆 a) gỏi cuốn b) phở c) bút chì d) bà ngoại

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?