colleague, đồng nghiệp, focus on, tập trung vào, briefcase, cặp đựng tài liệu, hold, cầm, nắm, sink, bồn rửa, have a conversation, nói chuyện, cart, xe cút kít, stairs, cầu thang bộ, drill, khoan, goggles, kính bảo hộ, gloves, găng tay, tool, công cụ, clipboard, kẹp tài liệu, table cloth, khăn trải bàn, drawer, tủ ngăn kéo, counter, quầy phục vụ, platform, sân ga, walkway, đường đi bộ

TOEIC 450_Day 1

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?