colleague - đồng nghiệp, focus on - tập trung vào, briefcase - cặp đựng tài liệu, hold - cầm, nắm, sink - bồn rửa, have a conversation - nói chuyện, cart - xe cút kít, stairs - cầu thang bộ, drill - khoan, goggles - kính bảo hộ, gloves - găng tay, tool - công cụ, clipboard - kẹp tài liệu, table cloth - khăn trải bàn, drawer - tủ ngăn kéo, counter - quầy phục vụ, platform - sân ga, walkway - đường đi bộ,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?