depart (v), khởi hành # arrive, durable (adj), bền = long lasting, distract (v), gây sao nhãng, tobe eager to, hào hứng + to do st, business district, quận kinh doanh sầm uất, downtown area, khu vực trung tâm = central area, education background, nền tảng học vấn, energy-efficient, tiết kiệm năng lượng, belongings (n), vật dụng cá nhân, tư trang, boost (v)(n), tăng lên, attach (v), đính kèm = enclose, analyze (v), phân tích, analysis (n), sự phân tích, mechanic, thợ cơ khí, technician, kỹ thuật viên, accomplish (v), achieve, đạt được, access (v)(n), sự truy cập, ability to , khả năng, construct (v), build, xây dựng, confidential (adj), có tính bí mật, consume (v), tiêu thụ, contractor (n), nhà thầu xây dựng, optimistic (adj), lạc quan, recipe (n), công thức nấu ăn, ingredient (n), nguyên liệu, thành phần, material (n), nguyên liệu, chất liệu, tài liệu, in person, directly, face to face, combine (v), kết hợp, except (prep), ngoại trừ, notify (v), inform (v) thông báo, thông tin.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?