hold, organize, host - tổ chức, minimum - nhỏ nhất, tối thiểu, convenient - thuận tiện, unique - độc nhất, distinct - khác biệt, destination - điểm đến, venue - location, place nơi tổ chức sự kiện, due - đến hạn trả, first-come, first-serve - đến trước, phục vụ trước, experience - kinh nghiệm, trải nghiệm, appliance - đồ gia dụng, special offer - khuyến mại, valid - có hiệu lực, vehicle - phương tiện, charge - phí, tính phí, reasonable - affordable, moderate, office supplies - dụng cụ văn phòng, cost estimate, repair estimate - báo giá, báo giá sửa chữa, (job) opening - vacancy, position, reference - người giới thiệu, sự giới thiệu, recommendation, appoint - bổ nhiệm, hẹn, nominate - đề cử, promote - thúc đẩy, thăng chức, xúc tiến, khuyến mãi, return - trả hàng, exchange - đổi hàng, switch, assign - phân công, original - ban đầu, first, anticipate - mong đợi, dự kiến, expect, expenditure - charge, cost, fee, expense, spending, tobe in charge of - tobe responsible for,

Q-ACADEMY-TOEIC REVIEW VOCAB 1

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?