harvest, thu hoạch, gặt, herd, chăn (trâu, bò), dry, phơi khô (lúa...), load, chất lên, tải, transport, vận chuyển, buffalo-drawn cart, xe bò (kéo), explore, khám phá, envious, ghen tị, vast, rộng lớn, bao la, brave, can đảm, nomad, người du mục, put up, dựng (lều…) lên, braille, chữ nổi, disturb, quấy rầy, beehive, tổ ong, experience, trải nghiệm, be surrounded by, được bao bọc xung quanh, pasture = grasslands t(n), thảo nguyên, đồng cỏ, home-made product, sản phẩm làm ở nhà, thanks to (pre), nhờ vào.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?