board - bảng, desk=table - bàn, teacher - giáo viên, student - học sinh, clock - đồng hồ, chair - ghế, classroom - phòng học, ruler - thước kể, pen - bút, pencil - bút chì, crayon - bút màu, rubber=eraser - tẩy, book - sách, school bag - cặp sách, pencil case - hộp bút, hello - xin chào, nice - tuyệt vời, thank you - cảm ơn, goodbye - tạm biệt, red - màu đỏ, blue - màu xanh dương, black - màu đen, green - màu xanh lá cây, white - màu trắng, orange - màu cam, stand up - đứng lên, sit down - ngồi xuống, look at the board - nhìn lên bảng, come in - đi vào, don’t talk - trật tự, go out - đi ra, family  - gia đình, brother - anh/em trai, mum - mẹ, dad - bố, sister - em/ chị gái, aunt  - dì, cô, cousin - chú, grandma - bà, grandpa - ông, uncle - bác, cool - ngầu, great - tuyệt vời, short  - thấp, tall - cao, old - già, young - trẻ, funny - hài hước, classroom - lớp học, lesson - bài học, homework - bài tập về nhà, student - học sinh, teacher - giáo viên, pencil - bút chì, rubber - tẩy, ruler - thước kẻ, board - bảng, chair - ghế, clock - đồng hồ, desk - bàn, book - sách, pen - bút mực, bird  - chim, cat - mèo, dog - chó, fish - cá, rabbit - thỏ, elephant  - voi, giraffe - hươu cao cổ, shark  - cá mập, sea - đại dương, turtle - rùa biển, whale - cá voi, lion - sư tử, monkey - khỉ, house  - nhà, bathroom - phòng tắm, living room - phòng khách, kitchen - phòng bếp, dinning room - phòng ăn, bedroom - phòng ngủ, ball  - bóng, birthday - sinh nhật, car - xe ô tô, bed  - giường, computer - máy tính, lamp - đèn,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?