look/stare/glance at - nhìn, nhìn chằm chằm, liếc nhìn, laugh/ smile at - cười to, mỉm cười , aim/ point sth at sb - mục đích hướng tới, chỉ cái gì vào ai, shoot/ fire a gun at sb - (dùng súng) bắn ai, guess at - đoán về, marvel at - kinh ngạc trước cái gì/ ai, talk/ speak to sb about sth - kể, nói với ai về điều gì, listen to sb/ sth - nghe ai, cái gì, write to sb about sth - viết thư cho ai về điều gì, invite sb to (a party/ a wedding) - mời ai đến dự tiệc/ đám cưới, answer to sth - khớp với cái gì, trả lời cho cái gì, attend to sth - chú ý đến, confess to sth/ V-ing - thú nhận điều gì/ đã làm gì, devote oneself to sth - cống hiến vì điều gì, sacrifice one's life to sth - hy sinh cuộc đời vì điều gì, prefer sth to sth - thích cái gì hơn cái gì,

VERB + PREPOSITION 2.1.1

Leaderboard

Flip tiles is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?