centre of a circle - tâm hình tròn, circumference - chu vi hình tròn, compasses - com-pa, diameter - đường kính, radius - bán kính, radii - số nhiều của radius, quadrilateral - tứ giác, bisect - cắt đôi, decompose - phân tách số, diagonal - đường chéo, justify - đưa ra lí do, parallel - song song, trapezia - số nhiều của trapezium (hình thang), isosceles trapezia - hình thang cân, parallelogram - hình bình hành, rhombus - hình thoi, average - số trung tâm, mode - mốt, median - số trung vị, mean - số trung bình, bimodal - dữ liệu mode kép, range - phạm vi,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?