essay - Bài luận, homework - Bài tập về nhà , presentation - Bài thuyết trình, project - Dự án , book report - Sách báo cáo, test - Bài kiểm tra, annoyed - Tức giận, delighted - Vui vẻ, phấn khởi, fail - Trượt, disappointed - Thất vọng, pass - Vượt qua, pleased - Hài lòng, surprised - Ngạc nhiên, upset - Buồn, abroad - Ra nước ngoài, although - Mặc dù, experience - Kinh nghiệm, however - Tuy nhiên. , lonely - Cô đơn, negative - Tiêu cực,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?