positive - Tích cực, celebrate - lễ kỉ niệm, entrance (exam) - kì thi đầu vào, equipment - đồ dùng, thiết bị, extra - thêm vào, facility - cơ sở, thiết bị, gifted - năng khiếu, laboratory - phong thí nghiệm, lower secondary school - trường trung học cơ sở, midterm - giừa kỳ, opportunity - cơ hội, thời cơ, outdoor - ngoài trời, private - cá nhân, tư nhân, riêng tư, projector - máy chiếu, resource - tài nguyên, royal - thuộc về hoàng gia, service - dịch vụ, share - chia sẻ, talented - tài năng, well-known - nổi tiếng,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?