commute - đi lại hàng ngày , a commuter = a regular traveller - người đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc, a long distance - một khoảng cách xa, depend on - lệ thuộc vào, dựa vào, avoid the traffic jam = avoid traffic congestion - tránh kẹt xe, accept - chấp nhận, desegregate - xóa bỏ sự phân biệt chủng tộc, separate - tách biệt, move to the suburbs - chuyển đến vùng ngoại ô thành phố, for various reasons - vì nhiều lý do khác nhau, suburbia - vùng ngoại ô thành phố , be surrounded by - bao bọc bởi, contain - chứa đựng, bao gồm, dormitory = dorm - KTX, rush hours - giờ tan tầm, crowded - đông đúc, rarely talk to each other - hiếm khi nói chuyện với nhau, a passenger - hành khách, increasing numbers - con số đang tăng lên, telecommuting - kết hợp giữa làm việc ở VP và làm việc từ xa, link to - liên kết với, encourage - khuyến khích, an arrangement - sự sắp xếp, a public service - dịch vụ công cộng, contact - liên hệ, be reserved for - được để dành riêng cho, car pooling = car sharing - chia sẻ chỗ ngồi trên xe hơi khi đi làm để tiết kiệm, park-and-ride schemes  - chỗ đậu và đi xe, on the edge of the city - rìa của TP, a rural district - một huyện nông thôn, be willing to - sẵn sàng, be able to - có thể, wealthy business people - người kinh doanh giàu có, contribute to the local community - đóng góp cho cộng đồng ở địa phương, take part in local activities - tham gia hoạt động cộng đồng ở địa phương, satisfied with - hài lòng với,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?