1) Philosopher a) A) Nghiên cứu về động vật và môi trường sống của chúng. b) B) Tạo ra các tác phẩm nghệ thuật và điêu khắc. c) C) Nghiên cứu về các ý tưởng về tri thức, sự thật và cuộc sống. d) D) Thực hiện các thí nghiệm khoa học. 2) Emphasizes a) A) Hoàn toàn bỏ qua nó. b) B) Đặc biệt chú trọng hoặc chú ý đến điều đó. c) C) Nói về nó ngắn gọn. d) D) Quên đi nó. 3) Consider a) A) Từ chối ngay lập tức. b) B) Suy nghĩ cẩn thận về nó trước khi đưa ra quyết định. c) C) Chia sẻ nó với mọi người. d) D) Cười vào nó. 4) Embarrassment a) A) Hạnh phúc và vui mừng. b) B) Tự tin và tự hào. c) C) Tự ti, xấu hổ hoặc khó xử. d) D) Tức giận và thất vọng. 5) Breakdowns a) A) Thành công và thành tựu. b) B) Sự thất bại hoặc sụp đổ trong các mối quan hệ hoặc hệ thống. c) C) Khởi đầu mới. d) D) Xây dựng các kết nối mạnh mẽ. 6) Decisions a) A) Những câu hỏi bạn hỏi người khác. b) B) Những lựa chọn được thực hiện sau khi suy nghĩ về các khả năng khác nhau. c) C) Các mục trong danh sách mua sắm. d) D) Những vấn đề không quan trọng. 7) Filters a) A) Công cụ để lọc b) B) Tiêu chí hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá hoặc thẩm định thông tin. c) C) Công thức nấu ăn. d) D) Các loại quần áo. 8) Information a) A) Các câu chuyện hư cấu. b) B) Các sự kiện hoặc chi tiết về một chủ đề. c) C) Các nốt nhạc. d) D) Ý kiến cá nhân. 9) Reflect a) A) Hành động mà không suy nghĩ. b) B) Nhìn vào bản thân c) C) Suy nghĩ sâu sắc hoặc cẩn thận về điều gì đó. d) D) Nói lớn tiếng. 10) Gossip a) A) Tin tức thật và đã được xác nhận. b) B) Thông tin về người khác, thường không được xác nhận. c) C) Thông báo chính thức. d) D) Nghiên cứu học thuật. 11) Miscommunication a) A) Giao tiếp rõ ràng và hiệu quả. b) B) Thất bại trong việc truyền đạt ý tưởng hoặc ý định một cách thành công. c) C) Chia sẻ mã bí mật. d) D) Viết sách. 12) Relationships a) A) Các loại thức ăn. b) B) Cách mà người ta kết nối hoặc tương tác với nhau. c) C) Các món đồ nội thất. d) D) Các phương tiện giao thông.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?