assist v - giúpđỡ,trợlý, assistant n - trợ lý, assistance n - sự hỗ trợ, beg v - ănxin,cầuxin,vanxin, beggar n - người ăn xin, boss n - ông chủ, bossy adj - hống hách, employ v - thuê làm, fame n - sự nổi tiếng, employment n - việc làm, unemployment n - tìnhtrạngthấtnghiệp, employer n - nhà tuyển dụng, employee n - người lao động, unemployed v - thất nghiệp, famous adj - nổi tiếng, occupy v - giữ 1 chức vụ, occupation n - nghề nghiệp, office n - văn phòng, officer n - nhânviênvănphòng, official adj - chính thức, unofficial adj - khôngchínhthức, retire v - nghỉ,thôiviệc,vềhưu, retired - nghỉ hưu(adj), retirement n - sự nghỉ hưu, unsafe adj - không an toàn, safety n - sự an toàn, succeed v - thành công(v), success n - sự thành công, successful adj - thành công(adj), unsuccessful adj - khôngthànhcông,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?