This is - Đây là (một) /đis-iz/, This is a horse - Đây là một con ngựa, These are - Đây là (những) /đi-z-ar/, These are sharks - Đây là những con cá mập, That is - Kia là (một) /đat-iz/, That is a dolphin - Kia là một con cá heo, Those are - Kia là (những) /đơu-z-ar/, Those are camels - Kia là những con lạc đà, What's this ? - Đây là gì ?, It's a zebra - Nó là một con ngựa vằn, What's that ? - Kia là gì ?, It's a giraffe - Nó là một hươu cao cổ, What are these ? - Đây là những gì ?, They're (They are) - Chúng là / đe r/, They're penguins - Chúng là những con chim cánh cụt, What are those ? - Kia là những gì ?, They're crocodiles - Chúng là những con cá sấu, It's a rhino - Nó là một tê giác /rai-nơu/, They're giraffes - Chúng là những hươu cao cổ, They're horses - Chúng là những con ngựa,

this that these those

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?