cycle - Đi xe đạp, drive - Lái xe, fly - Bay, ride - Cưỡi, sail - Đi thuyền, walk - Đi bộ, cross the street - Qua đường, obey traffic rules - Tuân thủ luật giao thông, park - Đậu xe, pedestrians - Người đi bộ, cyclist - Người đi xe đạp, seatbelt - Dây an toàn, handlebars - Tay lái, lane - Làn đường, pavement - Vỉa hè, footpath - Lối đi bộ, zebra crossing - Vạch qua đường, signal - Tín hiệu, roundabout - Vòng xuyến, one-way traffic - Giao thông một chiều, two-way traffic - Giao thông hai chiều, amazing - Tuyệt vời, boring - Nhàm chán, cheap - Rẻ, exciting - Thú vị, fun - Vui vẻ, interesting - Thú vị, fast - Nhanh, free - Miễn phí, bumpy (road) - Đường gập ghềnh, slippery (road) - Đường trơn, hyperloop - Tàu siêu tốc, flying car - Xe bay, teleporter - Máy dịch chuyển, solar-powered ship - Tàu chạy bằng năng lượng mặt trời, skytran - Hệ thống giao thông trên không, driverless car - Xe không người lái, bullet train - Tàu cao tốc, eco-friendly - Thân thiện với môi trường, economical - Tiết kiệm, run on (diesel) - Chạy bằng (diesel), safe - An toàn,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?