captivate - thu hút, lôi cuốn, cross-cultural - giao thoa văn hóa, occasion - dip, reflect - phản ánh, richness - sự phong phú, appreciate - thưởng thức, trân trọng, lifestyle - lối sống, celebrate - tổ chức, ăn mừng, extra-curricular - ngoại khoá, culture shock - sốc văn hoá, language barrier - rào cản ngôn ngữ, unfamiliar - không quen thuộc, insulting - xúc phạm, overcome - vượt qua, staple - cơ bản, thiết yếu, costume - trang phục, admire - ngắm nhìn, chiêm ngưỡng, confusion - sự bối rối, anxiety - sự lo lắng, fascinating - hấp dẫn, thú vị,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?