1) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) meet b) met 2) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) bean b) ben 3) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) seat b) set 4) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) speak b) speck 5) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) lead b) led 6) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) steep b) step 7) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) beast b) best 8) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) we b) when 9) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) he b) hen 10) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) compete b) complete 11) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) delete b) deplete 12) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) eve b) steve 13) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) bleed b) greed 14) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) sneeze b) squeeze 15) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) please b) pease 16) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) crease b) release 17) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) treat b) wheat 18) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) squeal b) steal 19) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) beast b) feast 20) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) greased b) creased 21) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) dream b) scream 22) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) cleave b) clean 23) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) weak b) tweak 24) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) greave b) cleave 25) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) leave b) weave 26) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) scream b) screen 27) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) street b) stream 28) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) seat b) neat c) meat 29) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) mean b) lean c) bean 30) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) leak b) neak c) weak 31) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) weave b) leave c) heave 32) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) peal b) meal c) seal 33) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) tease b) pease c) please 34) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) teen b) keen c) seen 35) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) feel b) heel c) peel 36) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) weed b) wean c) weep 37) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) green b) greed c) greet 38) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) sleen b) sleek c) sleep 39) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) he b) me c) she 40) BẠN NGHE ĐƯỢC TỪ NÀO? a) cheat b) cheek c) cheap

âm /i:/ (-e, e-e, ee, ea)

by

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?