heated debate - cuộc tranh luận nảy lửa , purchase - cuộc mua bán , significant  - đáng kể , regret - hối hận , procrastination - tính trì hoãn của tôi , go through - cân nhắc , miserably - một cách thảm hại , hardly ever - hầu như không bao giờ , enormous - khổng lồ , amount of energy - lượng năng lượng , consider V-ing/sth - xem xét, cân nhắc , consume - tiêu tốn, tiêu thụ , severely damage - gây thiệt hại nặng nề , electricity bill - hóa đơn tiền điện , proportion - phần, tỷ lệ , eventually  - cuối cùng , identify - xác định , generally - nhìn chung , solely - duy nhất, độc nhất , significance - sự quan trọng , attempt - cố gắng làm gì , explicitly - một cách rõ ràng , place an emphasis on - chú trọng đến cái gì , take sb's advice - nghe theo lời khuyên của ai đó , energy-efficient - hiệu quả trong sử dụng năng lượng , virtually - gần như , undeniable - không thể chối cãi  , set out to - bắt đầu làm , preparation - sự chuẩn bị , get involved in - dính dáng tới cái gì ,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?