ingredient (n) - nguyên liệu, recipe (n) - công thức nấu ăn, cooking oil (n) - dầu ăn, salt (n) - muối, sugar (n) - đường, vinegar (n) - dấm, chili sauce (n) - tương ớt, ketchup (n) - tương cà chua, raw (adj) - sống, wash (v) - rửa, peel (v) - bóc vỏ, chop (v) - chặt, bổ, chunk (v, n) - cắt khúc, khúc, filet (v) - róc xương, lạng thịt, slice (v) - thái, dice (v) - thái hạt lựu, mince (v) - băm, xay, mash (v) - nghiền, làm nát, blend (v) - trộn, boil (v) - đun sôi, luộc, steam (v) - hấp, stew (v) - hầm, ninh nhừ, blanch (v) - chần thức ăn, stir (v) - xào, quấy, fry (v) - rán, bake (v) - nướng (bánh), roast (v) - quay, nướng, grill (v) - nướng, steep (v) - ngâm, dip (v) - nhúng, brew (v) - ủ (trà, rượu...), ferment (v) - lên men, chill (v) - làm tan giá, rã đông, cool (v) - để nguội, melt (v) - làm tan chảy, flavor (v) - tẩm gia vị, marinate (v) - ướp, salt (v) - ướp gia vị, rắc muối, garnish (v) - trang trí, bày biện, press (v) - ấn, ép, refrigerate (v) - ướp lạnh, roll (v) - cuộn,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?