ingredient (n) - nguyên liệu, recipe (n) - công thức nấu ăn, cooking oil (n) - dầu ăn, salt (n) - muối, sugar (n) - đường, vinegar (n) - dấm, chili sauce (n) - tương ớt, ketchup (n) - tương cà chua, raw (adj) - sống, wash (v) - rửa, peel (v) - bóc vỏ, chop (v) - chặt, bổ, chunk (v, n) - cắt khúc, khúc, filet (v) - róc xương, lạng thịt, slice (v) - thái, dice (v) - thái hạt lựu, mince (v) - băm, xay, mash (v) - nghiền, làm nát, blend (v) - trộn, boil (v) - đun sôi, luộc, steam (v) - hấp, stew (v) - hầm, ninh nhừ, blanch (v) - chần thức ăn, stir (v) - xào, quấy, fry (v) - rán, bake (v) - nướng (bánh), roast (v) - quay, nướng, grill (v) - nướng, steep (v) - ngâm, dip (v) - nhúng, brew (v) - ủ (trà, rượu...), ferment (v) - lên men, chill (v) - làm tan giá, rã đông, cool (v) - để nguội, melt (v) - làm tan chảy, flavor (v) - tẩm gia vị, marinate (v) - ướp, salt (v) - ướp gia vị, rắc muối, garnish (v) - trang trí, bày biện, press (v) - ấn, ép, refrigerate (v) - ướp lạnh, roll (v) - cuộn,
0%
COOKING
Share
Share
Share
by
Mailluutrumsngo
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?