Sanitation = hygiene - (a) vệ sinh, Industrialize - (v) công nghiệp hoá, Industrialization - (n) sự CN hoá, Revolution - (n) cuộc cách mạng, Charcoal - (n) than củi, Inadequate - (a) ko đủ, Smelting - (n) luyện kim, Apprentice - (n) người học việc, Loom - (n) khung cửi, Weaver - (n) thợ dệt, Canal - (n) kênh đào, Collision - (n) sự va chạm, Rumour - (v/n) đồn đoán, lời đồn, Rotary - (a) luân chuyển, Agrarian society - (n) xã hội nông nghiệp, Desperate - (a) tuyệt vọng, Ore - (n) quặng, Locomotive - (n) đầu máy xe lửa, Collide - (v) va chạm, Engine - (n) động cơ,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?