1) Ra chơi rồi a) 下課了 b) 同學們做什麼? 2) các bạn làm gì? a) 同學們做什麼? b) 有同學在跳繩 3) Có bạn nhảy dây a) 有同學在跳繩 b) 踢足球 4) có bạn đá bóng a) 有同學在跳繩 b) 有同學在踢足球 5) còn có bạn chạy bộ a) 還有同學在跑步 b) 下課了 6) Em làm gì? a) 還有同學在跑步 b) 你做什麼? 7) nhảy dây a) 跳繩 b) 踢足球 8) đá bóng a) 踢足球 b) 跳繩 9) chạy bộ a) 跑步 b) 踢足球 10) ra chơi a) 下課 b) 踢足球 11) làm gì? a) 下課 b) 做什麼?

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?