Know - biết, Knowledge - quen biết, Knowledgeable - hiểu biết, có kiến thức, am hiểu, Vocabulary - từ vựng, Approximately - khoảng chừng, xấp xỉ, Technical terms - thuật ngữ kỹ thuật, Bilingual - song ngữ, thông thạo hai thứ tiếng, Fluent - lưu loát, diễn đạt trôi chảy, Fluency - sự nói lưu loát; sự viết trôi chảy một cách trôi chảy;, Fluently - lưu loát, Immigrate - nhập cư, Immigration - sự nhập cư, Immigrant - dân nhập cư, người nhập cư, Estimate - ước tính, đánh giá, Region - vùng, Regional - khu vực, Standard - chuẩn; trình độ, mức/thông thường, Administration - sự quản lý, thể chế, Official - chính thức, Dialect - thổ ngữ, tiếng địa phương, Accent - giọng điệu, sự nhấn nhá, Punctual - đúng giờ, Punctuality - sự đúng giờ, Happy - vui vẻ, Happiness - hạnh phúc, vui vẻ, Popular - phổ biến, Popularity - nổi tiếng, phổ biến, Stupid - ngu dại, đần độn, Stupidity - sự ngu dại, đần độn, Dark - tối, Darken - tối tăm, ám muội, Darkness - sự tối tăm, Sad - buồn rầu, Sadden - làm cho (ai) buồn, trở nên buồn , Sadness - sự buồn rầu, Sadly - một cách buồn bã, Similar - tương tự, giống, Similarity - sự giống nhau, nét tương tự, Consonant - phụ âm, Vowel - nguyên âm, Flexible - dẻo, dễ uốn; linh động, linh hoạt, Flexibility - dẻo, dễ uốn; linh động, linh hoạt, Speech - lời nói, bài diễn thuyết, Simple - đơn giản, Simplicity - sự đơn giản, Simplify - đơn giản hoá, Master - ông chủ; bậc thầy/thông thạo, Openness - sự thẳng thắn; sự cởi mở; sự rộng mở, Rusty - bị han gỉ, trình độ tồi (do thiếu thực hành), Reason - lý do, Reasonable - lý do, lý trí/tranh luận, Reasonably - một cách hợp lý, Imitate - bắt chước, Imitation - sự bắt chước, Certificate - giấy chứng nhận, Guarantee - sự bảo đảm, vật bảo đảm, Oversea - nước ngoài, hải ngoại, Global - toàn cầu, Establish - củng cố, thành lập, Establishment - sự thành lập, tổ chức, Mother tongue - tiếng mẹ đẻ, Continent - lục địa, Dominant - có ưu thế, Dominance - thống trị, ưu thế, Status - địa vị, thân phận; cấp bậc, địa vị xã hội, Factor - nhân tố, Export - xuất khẩu/sự xuất khẩu; hàng xuất khẩu, Settlement - sự dàn xếp; sự định cư, Assist - hỗ trợ, Assistance - sự hỗ trợ, Assistant - trợ lý, người bán hàng, Massive - đồ sộ; to lớn, Immigration - sự nhập cư, Immersion - sự nhúng, đắm chìm, ngâm, Admit - thừa nhận, Admission - sự cho phép vào, sự thừa nhận, nhập viện, Compound - hợp chất, Derivative - phái sinh, Essay - bài tiểu luận, Social media - phương tiện truyền thông xã hội, Intonation - ngữ điệu, Neighborhood - vùng lân cận, khu phố,
0%
Unit 9 Grade 9
Share
Share
Share
by
Gemmalanguagecenter
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?