Discuss (v) /dɪsˈkʌs/ - thảo luận, bàn luận/ talk, chat, Respond (v) /rɪˈspɒnd/ - phản hồi, trả lời/ reply, answer , Signal (n) /ˈsɪɡnəl/ - tín hiệu, dấu hiệu / indication, alert , Debate (v) /dɪˈbeɪt/ - tranh luận / argue , Feedback (n) /ˈfiːdbæk/ - phản hồi, ý kiến đóng góp/ response , Interpret (v) /ɪnˈtɜːprɪt/ - giải thích, phiên dịch/ translate , Eloquent (adj, n) /ˈɛləkwənt/ - hùng biện, có tài ăn nói/ expressive , Confirm (v) /kənˈfɜːm/ - xác nhận/ clarify , Engage (v) /ɪnˈɡeɪdʒ/ - tham gia, lôi cuốn, thu hút , Consult (v) /kənˈsʌlt/ - tham khảo, tư vấn/ advise , Audience /ˈɔːdiəns/ - khán giả, người nghe/ spectators, Presentation (n) /ˌprezənˈteɪʃən/ - bài thuyết trình/ lecture , Correspond (v) /kəˈrɪspɒnd/ - trao đổi thư từ, liên lạc , Dialogue (n) /ˈdaɪəlɒɡ/ - cuộc đối thoại , Suggest (v) /səˈdʒɛst/ - gợi ý, đề xuất/ Recommend, Contact (n, v) /ˈkɒntækt/ - tiếp xúc, liên lạc , Opinion (n) /əˈpɪnjən/ - ý kiến, quan điểm/ view, belief , Respondent (n) /rɪˈspɒndənt/ - người trả lời (khảo sát, phỏng vấn) / participant , Broadcast (n, v) /ˈbrɔːdkɑːst/ - phát sóng, phát thanh/ transmit , Speech (n) /spiːʧ/ - bài phát biểu, diễn thuyết/ presentation ,

TOPIC 1: COMMUNICATION

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?