Gill - mang cá , fin - vây cá , scale - lớp vảy , wings - cánh , feather - lông vũ , long tongue - lưỡi dài , big round eyes - mắt to , changes color - thay đổi màu sắc , warm-blooded - máu nóng , cold-blooded - máu lạnh , lay eggs - đẻ trứng , tail - đuôi , clawn - móng vuốt , beak - mỏ , shell - mai rùa , trunk - vòi voi , tentacle - xúc tu , venom - nọc độc , skeleton - bộ xương , horn - sừng, tusk - ngà voi,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?