1. What’s your first/last/full mane? - Tên (gọi)/Tên họ/Tên đầy đủ của bạn là gì?, 2. How old are you? - Bạn bao nhiêu tuổi?, 3. Have you got any pets? - Bạn có con vật nuôi nào không?, 4. What are you wearing today? - Hôm nay bạn đang mặc gì?, 5. Do you wear glasses? - Bạn có đeo kính không?, 6. What colours are your shoes? Your eyes? - Giày của bạn màu gì? Mắt của bạn màu gì?, 7. What’s your favourite day of the week? - Ngày yêu thích của bạn trong tuần là ngày nào?, 10. How many people are there in your family? How many brothers and sisters have you got? What’s your mother’s/father’s name? - Có bao nhiêu người trong gia đình bạn? Bạn có bao nhiêu anh chị em trai/gái? Tên của mẹ/bố bạn là gì?, 11. What does your mother/father do? - Mẹ/bố bạn làm nghề gì?, 12. Where does your father/mother work? - Bố/mẹ bạn làm việc ở đâu?, 13. What time does your father/mother go to work? - Bố/mẹ bạn đi làm lúc mấy giờ?, 14. How many cousins have you got? - Bạn có bao nhiêu anh chị em họ?, 15. Who cooks meals/dinner in your house? - Ai nấu bữa ăn/bữa tối trong nhà bạn?, 16. How many sisters and brothers have you got? - Bạn có bao nhiêu chị em gái và anh em trai?, 17. Have you got any brothers and sisters? - Bạn có anh chị em nào không?, 18. What do you like doing with your family? - Bạn thích làm gì cùng gia đình mình?, 19. Where do you go with your family on the weekend? - Bạn đi đâu với gia đình vào cuối tuần?, 20. Who do you play with at home after school? - Bạn chơi với ai ở nhà sau giờ học?, 25. What’s your school called? What’s your school’s name? - Trường của bạn tên là gì?, 26. Is your school big? - Trường bạn có lớn không?, 27. Are there computer rooms in your school? - Trong trường bạn có phòng máy tính không?, 28. How do you travel/get/go to school? - Bạn đi học bằng phương tiện gì/đến trường bằng cách nào?, 29. What’s your favourite subject at school? - Môn học yêu thích của bạn ở trường là gì?, 30. Which subjects do you like (best)? - Bạn thích những môn học nào (nhất)?, 31. When have you learned English? Is English easy or difficult? - Bạn đã học tiếng Anh khi nào? Tiếng Anh dễ hay khó?, 32. How many lessons do you have in a day? - Bạn có bao nhiêu tiết học trong một ngày?, 33. What do you like doing at school? - Bạn thích làm gì ở trường?, 35. What’s the name of your best friend? Who is your best friend? - Tên người bạn thân nhất của bạn là gì? Ai là bạn thân nhất của bạn?, 36. How old is your best friend? - Người bạn thân nhất của bạn bao nhiêu tuổi?, 37. What do you like doing with your friend? - Bạn thích làm gì cùng bạn bè của mình?, 38. What games do you play with your friends? - Bạn chơi những trò chơi gì với bạn bè?, 39. Who do you sit next to at school? - Bạn ngồi cạnh ai ở trường?, 40. Are your friends boys or girls? - Bạn của bạn là con trai hay con gái?, 41. Where do you play with your friends? - Bạn chơi với bạn bè ở đâu?, 42. What do you do with your friends at the weekend? - Bạn làm gì với bạn bè vào cuối tuần?, 43. What are your hobbies? - Sở thích của bạn là gì?, 44. Where is the best place to go at the weekend? - Nơi tốt nhất để đi vào cuối tuần là ở đâu?, 45. What do you do in the playground? - Bạn làm gì ở sân chơi?, 46. Do you like shopping? Do you like swimming in the sea? - Bạn có thích mua sắm không? Bạn có thích bơi ở biển không?, 47. How often do you go swimming/ shopping? - Bạn có thường xuyên đi bơi/mua sắm không?, 48. Which do you like best, books or comics? - Bạn thích cái nào hơn, sách hay truyện tranh?, 49. When do you play computer games? - Bạn chơi trò chơi máy tính khi nào?, 50. Where do you watch television? - Bạn xem TV ở đâu?, 70. What’s your teacher’s name? - Tên giáo viên của bạn là gì?, 71. Who’s your favourite teacher? - Ai là giáo viên yêu thích của bạn?, 72. What does your teacher look like? - Giáo viên của bạn trông như thế nào?, 73. What day/When/Where do you have your English lesson? - Bạn có tiết tiếng Anh vào thứ mấy/khi nào/ở đâu?, 74. Is English easy or difficult? - Tiếng Anh dễ hay khó?, 75. How do you go to school? - Bạn đi học bằng phương tiện gì?, 76. How many students are there in your class? - Có bao nhiêu học sinh trong lớp bạn?, 77. Do you live in a house or a flat? - Bạn sống trong nhà riêng hay căn hộ?, 78. How many bedrooms are there in your house? - Có bao nhiêu phòng ngủ trong nhà bạn?, 79. How many bedrooms does your house have? - Nhà bạn có bao nhiêu phòng ngủ?, 80. Do you listen to music in your bedroom? - Bạn có nghe nhạc trong phòng ngủ không?, 81. What are there in your bedroom? What colour is your bedroom? - Trong phòng ngủ của bạn có những gì? Phòng ngủ của bạn màu gì?, 82. Is there a mirror in the bathroom? - Có gương trong phòng tắm không?, 83. Which room do you play in? - Bạn chơi ở phòng nào?, 84. What’s your favourite room? - Phòng yêu thích của bạn là phòng nào?, 77. Do you live in a house or a flat? - Bạn sống trong nhà riêng hay căn hộ?, 78. How many bedrooms are there in your house? - Có bao nhiêu phòng ngủ trong nhà bạn?, 79. How many bedrooms does your house have? - Nhà bạn có bao nhiêu phòng ngủ?, 80. Do you listen to music in your bedroom? - Bạn có nghe nhạc trong phòng ngủ không?, 81. What are there in your bedroom? What colour is your bedroom? - Trong phòng ngủ của bạn có những gì? Phòng ngủ của bạn màu gì?, 82. Is there a mirror in the bathroom? - Có gương trong phòng tắm không?, 83. Which room do you play in? - Bạn chơi ở phòng nào?, 84. What’s your favourite room? - Phòng yêu thích của bạn là phòng nào?, 86. What do you (usually) do on the weekend? What do you do in the evening? - Bạn (thường) làm gì vào cuối tuần?, 87. Where do you go with your family on the weekend? - Bạn đi đâu với gia đình vào cuối tuần?, 88. Where do you live? - Bạn sống ở đâu?, 89. What do you like doing at home? - Bạn thích làm gì ở nhà?, 91. What’s the weather like today? - Thời tiết hôm nay thế nào?, 92. What do you wear when it’s cold? - Bạn mặc gì khi trời lạnh?, 93. What’s your favourite season/ weather? - Mùa/thời tiết yêu thích của bạn là gì?, 94. What do you do when it’s sunny/ windy/…? - Bạn làm gì khi trời nắng/có gió/...?, 96. What do you have for breakfast? lunch? dinner? supper? - Bạn ăn gì vào bữa sáng? bữa trưa? bữa tối? bữa khuya?, 97. Where do you eat breakfast? - Bạn ăn sáng ở đâu?, 98. What’s your favourite fruit/ drink/ vegetables? - Trái cây/đồ uống/rau củ yêu thích của bạn là gì?, 99. Who cooks meals/ dinner in your family? - Ai nấu bữa ăn/bữa tối trong gia đình bạn?,

STARTER - SPEAKING PRACTICE

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?