construction site - công trường xây dựng, inspector - giám sát, roof - mái nhà, interior - nội thất bên trong, exterior - ngoại thất, expand - mở rộng, furniture - đồ dụng nội thất, accommodate - chứa (bao nhiêu người), sign - bảng hiệu, construct - xây dựng, basement - tầng hầm, terrace - sân thượng, hallway - sảnh, landlord - chủ đất, escalator - thang cuốn, elevator - thang máy hộp, solar powered - chạy bằng năng lượng mặt trời, restoration work - công việc bảo tồn, renovate - sửa chữa nâng cấp, civil engineer - kĩ sư xây dựng, concrete - bê tông, xi măng,

TOEIC 500 - Construction

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?