platform - (n) nền tảng, cơ sở, empower - (v) trao quyền, tiếp sức, discipline - (n)  kỷ luật, interactive - (a) mang tính tương tác, flexible - (a) linh hoạt,dẻo dai, efficient - (a) có hiệu quả, transform - (v) biến đổi thay đổi hoàn toàn, conventional - (a) traditional :truyền thống, expose - (V) tiếp xúc, contribute - (v) đóng góp, degradation - (n) sự suy thoái giảm sút, hectic - bận rộn,hỗn loạn, outlet - của hàng bán lẻ, unfold - mở ra ,diễn ra, perseverance - (n) sựu kiên trì bền bỉ, testament - bằng chứng,di chúc, invasion - cuộc xâm lược, raid - cuộc tấn công,đột kích, intricate =complicate - (a) phức tạp,tinh vi, dedicate - (v) cống hiến ,hi sinh, grandeur - huy hoàng, tráng lệ, infuse - thấm nhuần, resilience - (n) sự hồi phục, sacred - (a) thiêng liêng, insulting - (a) lăng mạ,xúc phạm, imitate - (v) bắt chước,làm theo, taboo - (n) điều kiêng kị, incorporate - (v) kết hợp, blurred - (a) mờ nhòe, adjust - (v) điều chỉnh, vague - (a) mơ hồ ,không rõ ràng, optimise/optimize - (v) tối ưu hóa,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?