附近 - Lân cận, xung quanh , 知道 - biết, 电影院 - rạp chiếu phim, 地方 - nơi, chỗ, địa phương, 每 - mỗi, từng, 芒果 - quả xoài, 阿姨 - cô, dì, 钱 - tiền, 找 - trả (tiền thừa), tìm, 客人 - khách, 接待 - tiếp đón, 热闹 - ồn ào, náo nhiệt, 紧张 - căng thẳng, hồi hộp, 介绍 - giới thiệu, 质量 - chất lượng,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?