send back - = return: gửi trả lại, send for - = order: kêu gọi, yêu cầu, ra lệnh, set about - = begin: bắt đầu, khởi đầu, set apart - = differentiate: khác biệt, phân biệt, không giống nhau, set back - = hinder: làm cản trở, hạn chế, ngưng lại, set in - = start: khởi đầu, bắt đầu, set off - = enhance: tăng cường, đẩy mạnh, thúc đẩy, set up - = establish: thiết lập, xây dựng, shake up - = disturb: rung động, lay động, rung rinh, show off - = boast: khoe khoang, trình diễn, biểu diễn, show up - = appear: xuất hiện, hiện diện, shut away - = isolate: cô lập, biệt lập, cách ly, shut off - = separate: tách riêng, chia rẽ, spark off - = cause: gây ra, tạo ra, gây lên, speak for - = represent: đại diện, thay mặt, spill over - = overflow: chảy tràn, tràn trề, tràn đầy, spilt up - = divide: tách ra, chia ra, tách nhỏ, phân chia, rake up - = remind: khơi lại, gợi lại, read across/out/over - = touch, grasp, take: với tay lấy cái gì, reason with - = argue: tranh luận, lý sự, rig out - = dress: mặc, rise above - = ignore: lờ đi, rope in - = persuade: thuyết phục ai làm việc gì, rough out - = explain: giải thích, giảng giải,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?