customers - /ˈkʌs.tə.mɚz/ – khách hàng, in a white shirt - /ɪn ə waɪt ʃɝːt/ – mặc áo sơ mi trắng, holding a camera - /ˈhoʊldɪŋ ə ˈkæm.rə/ – cầm máy ảnh, sitting at tables - /ˈsɪt̬ɪŋ æt ˈteɪ.bəlz/ – ngồi tại bàn, wearing casual clothes - /ˈwerɪŋ ˈkæʒ.u.əl kloʊðz/ – mặc quần áo thường ngày, a glass of beer - /ə ɡlæs əv bɪr/ – một cốc bia, parasol - /ˈper.ə.sɑːl/ – dù che nắng, umbrella - /ʌmˈbrel.ə/ – ô, dù, bright atmosphere - /braɪt ˈæt.mə.sfɪr/ – bầu không khí tươi sáng, lively vibe - /ˈlaɪv.li vaɪb/ – bầu không khí sôi động, relaxed mood - /rɪˈlækst muːd/ – tâm trạng thư giãn, walking by - /ˈwɑː.kɪŋ baɪ/ – đi ngang qua, dancing gracefully - /ˈdæn.sɪŋ ˈɡreɪs.fə.li/ – nhảy múa duyên dáng, dancers - /ˈdæn.sɚz/ – vũ công, audience - /ˈɑː.di.əns/ – khán giả, moving in pairs - /ˈmuːvɪŋ ɪn perz/ – di chuyển theo cặp, colorful costumes - /ˈkʌl.ɚ.fəl ˈkɑː.stuːmz/ – trang phục sặc sỡ, festive vibe - /ˈfes.tɪv vaɪb/ – bầu không khí lễ hội, cheerful mood - /ˈtʃɪr.fəl muːd/ – tâm trạng vui vẻ, gather around the stage - /ˈɡæð.ɚ əˈraʊnd ðə steɪdʒ/ – tụ tập quanh sân khấu, holding a spoon - /ˈhoʊldɪŋ ə spuːn/ – cầm thìa, fresh ingredients - /freʃ ɪnˈɡriː.di.ənts/ – nguyên liệu tươi, family bonding - /ˈfæm.əl.i ˈbɑːn.dɪŋ/ – gắn kết gia đình, warm atmosphere - /wɔːrm ˈæt.mə.sfɪr/ – bầu không khí ấm áp, clean and tidy space - /kliːn ənd ˈtaɪ.di speɪs/ – không gian sạch sẽ, gọn gàng, cupboard - /ˈkʌb.ɚd/ – tủ bát/ tủ chén, plant pot - /plænt pɑːt/ – chậu cây, sink - /sɪŋk/ – bồn rửa, bowls - /boʊlz/ – bát, are engaged in conversation - /ɑːr ɪnˈɡeɪdʒd ɪn ˌkɑːn.vɚˈseɪ.ʃən/ – đang tham gia vào cuộc trò chuyện, focused vibe - /ˈfoʊ.kəst vaɪb/ – bầu không khí tập trung,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?