democratic - thuộc dân chủ, dependent - lệ thuộc vào, dye - nhuộm, extended family - đại gia đình, gia đình nhiều thế hệ, family-oriented - hướng về, coi trọng gia đình, gap - khoảng cách, lifestyle - lối sống, memorise - ghi nhớ, nuclear family - gia đình hạt nhân, opportunity - cơ hội, privacy - sự riêng tư, promise - hứa, lời hứa, pursue - theo đuổi, replace - thay thế, take notes - ghi chép,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?