Cộng đồng
Tahun 1
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'thn 1'
(复习)单元一 我的宗教信仰
Đố vui
bởi
G92156538
Thn 1
1年级道德
52
一年级华文单元1.1
Nối từ
bởi
Caleblumiere
Thn 1
Hello华文
31
Suku kata terbuka jawi tahun 1
Máy bay
bởi
Iffelhalimcikguayumy
Thn 1
jawi tahun 1
27
TAMBAH CEPAT TAHUN 1
Đập chuột chũi
bởi
Cikguroza
Thn 1
MATEMATIK TAHUN 1
TAMBAH CEPAT
26
TAJUK :WUDUK SEMPURNA TAHUN 1
Đố vui
bởi
Hazwani1303
Thn 1
PENDIDIKAN ISLAM SEKOLAH RENDAH
23
English Year 1: At School
Đảo chữ
bởi
Teacherfadhilah
Thn 1
English Year 1
52
Tahun 2 - Bandingan semacam (20 kuiz)
Đố vui
bởi
Owenakhatxiner
Thn 1
daun
21
Tajuk Nombor Tahun 1
Đố vui
bởi
Ahmad6198
Thn 1
Matematik Tahun 1
29
Kata Seru Tahun 1
Mở hộp
bởi
Gsk3498tmp01
Thn 1
Bahasa Melayu Tahun 1
25
选词填充(单元9)
Tìm đáp án phù hợp
bởi
G60362601
Thn 1
一年级华语
79
Year 1: Where do they grow?
Sắp xếp nhóm
bởi
Missbeh
Thn 1
English Year 1
27
识字 (大小多少)
Đố vui
bởi
Mlee2110
Thn 1
一年级华文
识字一
57
一年级科学:单元5 动物的身体部位 2
Đố vui
bởi
G76216467
Thn 1
科学
动物
33
一年级华文第十三单元(一把打雨伞):词语填充
Tìm đáp án phù hợp
bởi
G90370346
Thn 1
一年级华文
单元五
41
Y1 English Unit 1: At School (What's this?/ It's a..)
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Rinreyhana
Thn 1
English Year 1
21
BAHASA MELAYU TAHUN 1 (Penjodoh Bilangan)
Đập chuột chũi
bởi
G02002812
Thn 1
BAHASA MELAYU TAHUN 1
37
认识动物
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Pstudio
Thn 1
华语
科学
31
一年级数学(请选出比67大的数目)
Đập chuột chũi
bởi
G10216592
Thn 1
三年级数学
48
吸水能力 (吸水/不吸水)
Chương trình đố vui
bởi
Gsk2303tmp02
Thn 1
一年级科学
53
Padankan hasil tambah matematik dengan kumpulan jawapan yang betul.
Sắp xếp nhóm
bởi
Cikguhasyah
Thn 1
Matematik Tahun 1
Hasil tambah
29
1年级科学 植物的各部分
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
G88183817
Thn 1
科学
44
数学加法
Nối từ
bởi
Allyteow
Thn 1
学前班数学
47
一年级 钱币的加法
Đố vui
bởi
G02147641
Thn 1
一年级数学
62
suku kata terbuka jawi tahun 1
Chương trình đố vui
bởi
Iffelhalimcikguayumy
Thn 1
jawi tahun 1
jawi suku kata terbuka
41
Fruit & Vegetables
Câu đố hình ảnh
bởi
Teacherardawiyah
Thn 1
English Year 1
45
BM TAHUN 1 : KATA SENDI NAMA
Hoàn thành câu
bởi
Cikguida90
Thn 1
BAHASA MELAYU TAHUN 1
36
English Year 1 : Let's Play
Nối từ
bởi
Teacherfadhilah
Thn 1
English Year 1
150
Huruf Jawi yang Tidak bersambung dengan huruf lain
Đập chuột chũi
bởi
Mohamadfadhli
Thn 1
jawi
24
一年级科学(动物各部位的重要性)2
Đố vui
bởi
G76216467
Thn 1
科学
动物
22
一年级数学:18以内的加法
Đập chuột chũi
bởi
G34062280
Thn 1
数学
16
Hiển thị thêm
Huruf sama bentuk jawi
Mê cung truy đuổi
bởi
Iffelhalimcikguayumy
Thn 1
jawi tahun 1
jawi huruf sama bentuk
21
Unit 2: Lets Play
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Shailusisi5
Thn 1
English Supermind Year 1
10
BAHASA MELAYU 4 TAHUN
Đố vui
bởi
Imaniah606
Thn 1
SUKU KATA
9
Phonemes /s/ & /t/
Đập chuột chũi
bởi
Wadekek
Thn 1
English Year 2
11
KAFA TAHUN 1: MENGENALI SIRAH
Đố vui
bởi
Syanizaalidrus
Thn 1
SIRAH KAFA
10
SURAH AL-IKHLAS - TAHUN 1
Nối từ
bởi
Fizahfouzi92
Thn 1
PENDIDIKAN ISLAM TAHUN 1
11
Prepositions - In, on, under
Đố vui
bởi
Teacherardawiyah
Thn 1
English Year 1
8
Kelaskan mengikut Rukun Islam atau Rukun Iman.
Sắp xếp nhóm
bởi
Nadiabahtiar
Thn 1
TAUHID
RUKUN IMAN
rukun islam
13
SUKU KATA TERTUTUP POLA VOKAL "E" PEPET
Đố vui
bởi
Perindusyahid83
Thn 1
Jawi
9
KELAHIRAN NABI MUHAMMAD SAW
Chương trình đố vui
bởi
Alyaazulkifli97
Thn 1
Sirah
9
BM TAHUN 1 : KATA PERINTAH
Chương trình đố vui
bởi
Cikguida90
Thn 1
BAHASA MELAYU TAHUN 1
12
Unit 3 Pet Show - Camouflage
Đố vui
bởi
Teacherardawiyah
Thn 1
English Year 1
8
Belajar Nombor Arab 1-10 ~ aL-MuaLLiM ~
Mở hộp
bởi
Roslansuni
Thn 1
Bahasa Arab Tahun 1 KSSR Semakan
10
Niat Solat 5 Waktu
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Iffelhalimcikguayumy
Thn 1
pendidkan islam
kem bestari solat
8
IBADAH TAHUN 1: RUKUN SOLAT
Đố vui
bởi
Ummumuaz88
Thn 1
Ibadah Tahun 1
15
Jawi suku kata terbuka (tahun 1)
Nổ bóng bay
bởi
Iffelhalimcikguayumy
Thn 1
jawi tahun 1
jawi suku kata terbuka
12
一年级科学:植物的茎
Nổ bóng bay
bởi
Joanna85sweet01
Thn 1
Sains
一年级
植物各部位
22
SUKU KATA VOKAL 'a'
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Sofiaarizza
Thn 1
Pemulihan Khas Bahasa Melayu Kemahiran 4
8
Dua Suku Kata Terbuka Jawi Tahun 1
Câu đố hình ảnh
bởi
Iffelhalimcikguayumy
Thn 1
pendidkan islam
jawi tahun 1
jawi suku kata terbuka
dua suku kata terbuka
12
Living Things and Non-Living Things
Đố vui
bởi
Jiahui99
6 YEARS OLD
5 Years Old
Thn 1
Sains
LIVING THINGS AND NON LIVING THINGS
66
SUKU KATA TERBUKA (JAWI) - Koleksi PdPc SKW
Nổ bóng bay
bởi
G94072108
Thn 1
Pendidikan ISLAM JAWI
11
Magnet
Chương trình đố vui
bởi
Jiahui99
6 YEARS OLD
Thn 1
Sains
MAGNET
16
MAKANAN BERKHASIAT
Sắp xếp nhóm
bởi
G87420959
Thn 1
PK Berkhasiat dan Selamat
Makanan Secara Sihat
10
一年级科学:植物的花
Đập chuột chũi
bởi
G88183817
Thn 1
Sains
植物的花
27
SAINS TAHUN 1 -Bahagian Tumbuhan oleh Cikgu Riyanti
Nối từ
bởi
Madamriyanti
Thn 1
Sains
Bahagian Tumbuhan
18
Lays eggs or Give birth (Reproduction Method of Animals)
Đúng hay sai
bởi
Jiahui99
6 YEARS OLD
Thn 1
Thn 2
Sains
Reproduction of Animals
24
كَيْفَ نُحَيِّي وَنُرَحِّبُ؟
Đố vui
bởi
Lilyrahayu
Thn 1
BAHASA ARAB THN 1
7
Year 1 SUPERMIND UNIT 1
Đập chuột chũi
bởi
G62414126
Thn 1
AT SCHOOL
4
Makanan Sihat dan Makanan Tidak Sihat
Sắp xếp nhóm
bởi
Hiedahnahmad
Thn 1
Program Transisi
4
Water absorption capacity
Sắp xếp nhóm
bởi
Jiahui99
6 YEARS OLD
5 Years Old
Thn 1
Sains
Absorb water
15
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?