Cộng đồng

Tahun 1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'thn 1'

(复习)单元一 我的宗教信仰
(复习)单元一 我的宗教信仰 Đố vui
bởi
一年级华文单元1.1
一年级华文单元1.1 Nối từ
bởi
Suku kata terbuka jawi tahun 1
Suku kata terbuka jawi tahun 1 Máy bay
TAMBAH CEPAT TAHUN 1
TAMBAH CEPAT TAHUN 1 Đập chuột chũi
bởi
TAJUK :WUDUK SEMPURNA TAHUN 1
TAJUK :WUDUK SEMPURNA TAHUN 1 Đố vui
bởi
English Year 1: At School
English Year 1: At School Đảo chữ
Tajuk Nombor Tahun 1
Tajuk Nombor Tahun 1 Đố vui
bởi
Kata Seru Tahun 1
Kata Seru Tahun 1 Mở hộp
bởi
选词填充(单元9)
选词填充(单元9) Tìm đáp án phù hợp
bởi
Year 1: Where do they grow?
Year 1: Where do they grow? Sắp xếp nhóm
bởi
识字 (大小多少)
识字 (大小多少) Đố vui
bởi
一年级科学:单元5 动物的身体部位 2
一年级科学:单元5 动物的身体部位 2 Đố vui
bởi
一年级华文第十三单元(一把打雨伞):词语填充
一年级华文第十三单元(一把打雨伞):词语填充 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Y1 English Unit 1: At School (What's this?/ It's a..)
Y1 English Unit 1: At School (What's this?/ It's a..) Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
BAHASA MELAYU TAHUN 1 (Penjodoh Bilangan)
BAHASA MELAYU TAHUN 1 (Penjodoh Bilangan) Đập chuột chũi
bởi
认识动物
认识动物 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
一年级数学(请选出比67大的数目)
一年级数学(请选出比67大的数目) Đập chuột chũi
bởi
吸水能力 (吸水/不吸水)
吸水能力 (吸水/不吸水) Chương trình đố vui
bởi
Padankan hasil tambah matematik dengan kumpulan jawapan yang betul.
Padankan hasil tambah matematik dengan kumpulan jawapan yang betul. Sắp xếp nhóm
bởi
1年级科学 植物的各部分
1年级科学 植物的各部分 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
数学加法
数学加法 Nối từ
bởi
一年级 钱币的加法
一年级 钱币的加法 Đố vui
bởi
suku kata terbuka jawi tahun 1
suku kata terbuka jawi tahun 1 Chương trình đố vui
Fruit & Vegetables
Fruit & Vegetables Câu đố hình ảnh
BM TAHUN 1 : KATA SENDI NAMA
BM TAHUN 1 : KATA SENDI NAMA Hoàn thành câu
bởi
English Year 1 : Let's Play
English Year 1 : Let's Play Nối từ
Huruf Jawi yang Tidak bersambung dengan huruf lain
Huruf Jawi yang Tidak bersambung dengan huruf lain Đập chuột chũi
一年级科学(动物各部位的重要性)2
一年级科学(动物各部位的重要性)2 Đố vui
bởi
一年级数学:18以内的加法
一年级数学:18以内的加法 Đập chuột chũi
bởi
Huruf sama bentuk jawi
Huruf sama bentuk jawi Mê cung truy đuổi
Unit 2: Lets Play
Unit 2: Lets Play Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
BAHASA MELAYU 4 TAHUN
BAHASA MELAYU 4 TAHUN Đố vui
bởi
Phonemes /s/ & /t/
Phonemes /s/ & /t/ Đập chuột chũi
bởi
KAFA TAHUN 1: MENGENALI SIRAH
KAFA TAHUN 1: MENGENALI SIRAH Đố vui
SURAH AL-IKHLAS - TAHUN 1
SURAH AL-IKHLAS - TAHUN 1 Nối từ
bởi
Prepositions - In, on, under
Prepositions - In, on, under Đố vui
Kelaskan mengikut Rukun Islam atau Rukun Iman.
Kelaskan mengikut Rukun Islam atau Rukun Iman. Sắp xếp nhóm
bởi
KELAHIRAN NABI MUHAMMAD SAW
KELAHIRAN NABI MUHAMMAD SAW Chương trình đố vui
BM TAHUN 1 : KATA PERINTAH
BM TAHUN 1 : KATA PERINTAH Chương trình đố vui
bởi
Unit 3 Pet Show - Camouflage
Unit 3 Pet Show - Camouflage Đố vui
Belajar Nombor Arab 1-10 ~ aL-MuaLLiM ~
Belajar Nombor Arab 1-10 ~ aL-MuaLLiM ~ Mở hộp
bởi
Niat Solat 5 Waktu
Niat Solat 5 Waktu Vòng quay ngẫu nhiên
IBADAH TAHUN 1: RUKUN SOLAT
IBADAH TAHUN 1: RUKUN SOLAT Đố vui
bởi
Jawi suku kata terbuka (tahun 1)
Jawi suku kata terbuka (tahun 1) Nổ bóng bay
一年级科学:植物的茎
一年级科学:植物的茎 Nổ bóng bay
SUKU KATA VOKAL 'a'
SUKU KATA VOKAL 'a' Tìm đáp án phù hợp
bởi
Dua Suku Kata Terbuka Jawi Tahun 1
Dua Suku Kata Terbuka Jawi Tahun 1 Câu đố hình ảnh
Living Things and Non-Living Things
Living Things and Non-Living Things Đố vui
bởi
SUKU KATA TERBUKA (JAWI) - Koleksi PdPc SKW
SUKU KATA TERBUKA (JAWI) - Koleksi PdPc SKW Nổ bóng bay
bởi
Magnet
Magnet Chương trình đố vui
bởi
MAKANAN BERKHASIAT
MAKANAN BERKHASIAT Sắp xếp nhóm
bởi
一年级科学:植物的花
一年级科学:植物的花 Đập chuột chũi
bởi
SAINS TAHUN 1 -Bahagian Tumbuhan oleh Cikgu Riyanti
SAINS TAHUN 1 -Bahagian Tumbuhan oleh Cikgu Riyanti Nối từ
bởi
Lays eggs or Give birth (Reproduction Method of Animals)
Lays eggs or Give birth (Reproduction Method of Animals) Đúng hay sai
bởi
كَيْفَ نُحَيِّي وَنُرَحِّبُ؟
كَيْفَ نُحَيِّي وَنُرَحِّبُ؟ Đố vui
bởi
Year 1 SUPERMIND UNIT 1
Year 1 SUPERMIND UNIT 1 Đập chuột chũi
bởi
Makanan Sihat dan Makanan Tidak Sihat
Makanan Sihat dan Makanan Tidak Sihat Sắp xếp nhóm
bởi
Water absorption capacity
Water absorption capacity Sắp xếp nhóm
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?