1) ______ favourite number is six. a) His b) Her 2) ________ name is Moana. a) Her b) His 3) _____ t-shirt is red. a) His b) Her 4) ________ name is Lisa. a) Her b) His 5) ________ favourite colour is purple. a) His b) Her 6) ________ favourtie colour is blue. a) Her b) His 7) ________ favourite food is pizza. a) His b) Her 8) ________ mother is a doctor. a) Her b) His 9) ________ dog is small. a) His b) Her 10) ________ car is orange. a) Her b) His

HIS - HER

Nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Đố vui là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?