pancuran - Air yang keluar memancur, terjongket - Terangkat ke atas hujungnya, cemas - ketakutan, cerun - curam, tembok - dinding yang diperbuat daripada batu bata, saliran - sesuatu yang digunakan untuk mengalir,

Suaikan perkataan dan maksudnya dengan betul. (Sila cari maksud perkataan menggunakan laman portal PRPM)

Bảng xếp hạng

Nối từ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?