appreciate - v. to be grateful for something that sb. has done, grateful - adj. feeling or showing thanks because sb. has done sth. kind for you or has done as you asked, gratitude - n. the feeling of being grateful and wanting to express your thanks,

感谢词汇3

Nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Nối từ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?