妖精 - 傳說中由物體或生物變化而成的精怪。, 嘎嘎 - 摹聲詞,形容物體互相摩擦或搖動、撞擊的聲音。, 迅速 - 速度很快。, 降落 - 落下、下降。, 地盤 - 用特殊情勢所占據或控制的勢力範圍。, 蘑菇 - 植物名,香蕈科香蕈屬,生長在枯樹幹上,蓋小柄大,味道鮮美可食用。, 綁住 - 纏繞綑綁,使之不易動彈。, 切斷 - 切割斷絕。, 刺激 - 能引起反應或使其發生變化的原因。, 說溜了嘴 - 說話不假思索,脫口而出,以致造成錯誤。,

康軒4上 L12 許願椅-語詞解釋

Nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Tìm đáp án phù hợp là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?